Brazilian Campeonato Carioca A02:00 ngày 16/03/2025

Sampaio Correa (RJ)
4 - 2

Madureira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sampaio Correa (RJ)Chỉ sốMadureira
61Chỉ số 2365
52Chỉ số 2445
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampaio Correa (RJ)
2972411138251023
Đội hình xuất phát

L.R.Marques#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elias#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Maswel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas Marreta#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Octávio Cruz Manhães#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.C.Miranda#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

DanielRibeiro#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandre Souza#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pablo da Silva Inácio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luan de Figueiredo Gular da Gama#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guilherme dos Santos Souza#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Madureira
104117318953622
Đội hình xuất phát
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean Vianna de Matos#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelo#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Lindoso#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Mota#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.W.S.Costa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wallace Camilo dos Santos Leandro#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
João Vitor#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arthur Edeson Lourenço Ferreira de Andrade#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caio·Felipe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Celsinho#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Celsinho#2
Celsinho#19
Celsinho#18
Celsinho#17
Celsinho#20
Celsinho#13
Celsinho#1

Celsinho#23

Celsinho#21
Celsinho#15
Celsinho#16

Celsinho#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Madureira1 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Madureira0 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
MadureiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampaio Correa (RJ)
Madureira1 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)3 - 0
Boavista S.C.
Boavista S.C.0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)3 - 1
Portuguesa Carioca
Sampaio Correa (RJ)1 - 3
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Madureira0 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)3 - 0
Bangu Atletico Club
Flamengo - RJ2 - 0
Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ2 - 2
Sampaio Correa (RJ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Madureira
Madureira1 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu1 - 2
Madureira
Madureira0 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu2 - 1
Madureira
Bangu Atletico Club0 - 3
Madureira
Botafogo - RJ0 - 2
Madureira
Madureira0 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Madureira1 - 0
CFRJ Marica RJ
Boavista S.C.0 - 0
Madureira
Madureira0 - 0
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampaio Correa (RJ)
#14#21#30#43#56#60#70
Madureira
#12#21#30#41#55#60#70