Iran Azadegan League19:00 ngày 13/10/2025

Saipa
0 - 0

Naft Gachsaran
Thống kê
Thống kê trận đấu
SaipaChỉ sốNaft Gachsaran
8Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2369
3Chỉ số 33
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2426
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naft Gachsaran1 - 1
Saipa
Saipa1 - 0
Naft Gachsaran
Saipa2 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran2 - 3
SaipaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Kara Gostar0 - 1
Saipa
Saipa1 - 2
Nassaji Mazandaran
Damash Gilan FC0 - 2
Saipa
Saipa1 - 0
Niroye Zamini
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Saipa
Sanat-Naft0 - 0
Saipa
Saipa0 - 0
Mes Kerman
Saipa1 - 0
Fajr Sepasi
Mes Kerman0 - 1
Saipa
Paykan3 - 0
SaipaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 2
Naft Bandar Abbas
Shahrdari Noshahr3 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 1
Pars Jonoubi Jam
Sanat-Naft1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran1 - 0
Navad Urmia
FC Fard0 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Ario Eslamshahr
Naft Gachsaran3 - 2
Naft Bandar Abbas
Kara Gostar2 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran3 - 1
Shahrdari AstaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saipa
#10#20#30#43#54#60#70
Naft Gachsaran
#10#20#30#43#50#60#70
Mes Shahr Babak FC
Shenavar Sazi Qeshm