Welsh Cymru Championship02:45 ngày 29/03/2025

Airbus UK Broughton
7 - 0

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Airbus UK BroughtonChỉ sốRuthin Town FC
10Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
94Chỉ số 2388
86Chỉ số 2464
1Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC0 - 1
Airbus UK Broughton
Ruthin Town FC2 - 3
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 1
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 2
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 1
Ruthin Town FC
Airbus UK Broughton1 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 4
Airbus UK BroughtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airbus UK Broughton
Flint Mountain1 - 2
Airbus UK Broughton
Llay Miners Welfare0 - 5
Airbus UK Broughton
Penrhyncoch1 - 3
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton1 - 1
Guilsfield
Prestatyn Town FC0 - 2
Airbus UK Broughton
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton1 - 1
Colwyn Bay
Holywell2 - 1
Airbus UK Broughton
Bangor 18761 - 7
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton3 - 2
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 2
Holywell
Ruthin Town FC3 - 1
Llay Miners Welfare
Ruthin Town FC0 - 1
Colwyn Bay
Ruthin Town FC1 - 1
Denbigh Town
Prestatyn Town FC1 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Flint Mountain
Llandudno5 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 0
Mold Alexandra
Gresford1 - 0
Ruthin Town FC
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Airbus UK Broughton
#17#22#30#42#51#60#70
Ruthin Town FC
#10#20#30#43#52#60#70
Llanelli Town AFC
Trey Thomas Drossel
Newport City
Trefelin BGC
Pontypridd Town
Cambrian Clydach
Carmarthen
Baglan Dragons
Llantwit Major
Ammanford
Afan Lido
Caerau Ely
Cwmbran Celtic
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Taffs Well
Caersws