Angolan Girabola League22:00 ngày 15/02/2026

RSD Guelson FC
0 - 1

Bravos do Maquis
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSD Guelson FCChỉ sốBravos do Maquis
0Chỉ số 40
168Chỉ số 23138
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
9Chỉ số 225
5Chỉ số 23
1Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
70Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RSD Guelson FC
Sagrada Esperanca2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC1 - 0
Estrela Clube 1 de Maio
Petro Atletico de Luanda2 - 1
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 1
Academica Do Lobito
Progresso da Lunda Sul0 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC1 - 2
Redonda
RSD Guelson FC2 - 3
Primeiro de Agosto
Luanda CIty2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC2 - 0
Kabuscorp do Palanca
Interclube Luanda2 - 1
RSD Guelson FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bravos do Maquis
Bravos do Maquis3 - 1
Progresso da Lunda Sul
Redonda0 - 3
Bravos do Maquis
Bravos do Maquis1 - 3
Luanda CIty
Kabuscorp do Palanca0 - 0
Bravos do Maquis
Bravos do Maquis2 - 1
Interclube Luanda
Recreativo do Libolo2 - 1
Bravos do Maquis
Bravos do Maquis2 - 1
CD Sao Salvador
Primeiro de Agosto1 - 0
Bravos do Maquis
Bravos do Maquis2 - 0
Wiliete S.C.
Academica Do Lobito1 - 0
Bravos do MaquisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSD Guelson FC
#10#20#30#43#55#60#70
Bravos do Maquis
#11#21#30#41#53#60#70
Desportivo Huila