Angolan Girabola League22:00 ngày 03/04/2026

RSD Guelson FC
2 - 4

Interclube Luanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSD Guelson FCChỉ sốInterclube Luanda
84Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
3Chỉ số 222
4Chỉ số 25
4Chỉ số 218
42Chỉ số 2558
68Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RSD Guelson FC
RSD Guelson FC3 - 1
CD Sao Salvador
Recreativo do Libolo0 - 0
RSD Guelson FC
Primeiro de Agosto2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 1
Bravos do Maquis
Sagrada Esperanca2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 0
Wiliete S.C.
RSD Guelson FC1 - 0
Estrela Clube 1 de Maio
Petro Atletico de Luanda2 - 1
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 1
Academica Do Lobito
Progresso da Lunda Sul0 - 0
RSD Guelson FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Interclube Luanda
Redonda0 - 0
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 1
Luanda CIty
Interclube Luanda0 - 0
Progresso da Lunda Sul
Kabuscorp do Palanca0 - 0
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 0
Academica Do Lobito
Recreativo do Libolo1 - 2
Interclube Luanda
Interclube Luanda2 - 1
CD Sao Salvador
Primeiro de Agosto2 - 1
Interclube Luanda
Interclube Luanda1 - 2
Wiliete S.C.
Bravos do Maquis2 - 1
Interclube LuandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSD Guelson FC
#12#20#30#45#54#60#70
Interclube Luanda
#14#21#30#44#55#60#70
Desportivo Huila