Brazilian Campeonato Capixaba06:00 ngày 06/02/2025

Rio Branco VN
1 - 0

Desportiva Capixaba (ES)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio Branco VNChỉ sốDesportiva Capixaba (ES)
34Chỉ số 2446
1Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
57Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Branco VN
1811269453217
Đội hình xuất phát
pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

canario#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marcudinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
betao#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berriel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augusto guilherme#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendes jorge#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes ruan#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
major ruan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabao wellington#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sabao wellington#22
sabao wellington#25
sabao wellington#17
sabao wellington#13
sabao wellington#20
sabao wellington#16
sabao wellington#23
sabao wellington#12
sabao wellington#14
sabao wellington#18
sabao wellington#19
sabao wellington#10
Desportiva Capixaba (ES)
18103574119613
Đội hình xuất phát
vitor joao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arturo batioja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanches arthur#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mota guilherme#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jobson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaka#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damasceno marco#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montes juan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riquelme#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramos rodrigo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ramos rodrigo#25
ramos rodrigo#19
ramos rodrigo#2
ramos rodrigo#15
ramos rodrigo#18

ramos rodrigo#20
ramos rodrigo#17

ramos rodrigo#21
ramos rodrigo#16
ramos rodrigo#22
ramos rodrigo#12
ramos rodrigo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desportiva Ferroviaria | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Real Noroeste | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | Rio Branco VN | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | Rio Branco-ES | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 5 | Desportiva Capixaba (ES) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Vitoria ES | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 7 | Porto Vitoria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 8 | Vilavelhense | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Nova Venecia FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 10 | Jaguare ES | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco VN
Rio Branco-ES0 - 0
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 1
Vitoria ES
Real Noroeste1 - 2
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 1
Vilavelhense
Rio Branco-ES0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 2
Rio Branco-ES
Rio Branco VN2 - 1
Vitoria ES
Rio Branco VN2 - 1
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 2
Rio Branco VN
Vitoria ES0 - 1
Rio Branco VNĐối chiếu
Phong độ gần đây của Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)1 - 0
Porto Vitoria
Desportiva Ferroviaria1 - 1
Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)2 - 2
Nova Venecia FC
Jaguare ES0 - 2
Desportiva Capixaba (ES)
Porto Vitoria3 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
Rio Branco-ES0 - 1
Desportiva Capixaba (ES)
Rio Branco-ES2 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)0 - 2
Real Noroeste
Portuguesa Desportos1 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
SHB Da Nang1 - 2
Desportiva Capixaba (ES)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Branco VN
#11#21#30#45#51#60#70
Desportiva Capixaba (ES)
#10#20#30#42#54#60#70