Brazilian Campeonato Capixaba01:45 ngày 03/02/2025

Rio Branco-ES
0 - 0

Rio Branco VN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio Branco-ESChỉ sốRio Branco VN
123Chỉ số 2388
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
5Chỉ số 33
44Chỉ số 2436
10Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Branco-ES
1282198763108824
Đội hình xuất phát

Neguete#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silva bruno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fernandes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maranhao#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo joao#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carbonieri gustavo#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

para felipe#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martins emerson#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dudu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darlan#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
darlan#15
darlan#35
darlan#9
darlan#5
darlan#18
darlan#14
darlan#17

darlan#29
darlan#25
darlan#16
Rio Branco VN
1487213255926
Đội hình xuất phát
pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior roberto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

canario#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sabao wellington#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
major ruan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes ruan#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robertinho#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendes jorge#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gomes caique#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
betao#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berriel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
berriel#19
berriel#17
berriel#13
berriel#20
berriel#11
berriel#16
berriel#15
berriel#22
berriel#12
berriel#18
berriel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desportiva Ferroviaria | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Real Noroeste | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | Rio Branco VN | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | Rio Branco-ES | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 5 | Desportiva Capixaba (ES) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Vitoria ES | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 7 | Porto Vitoria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 8 | Vilavelhense | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Nova Venecia FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 10 | Jaguare ES | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Branco-ES0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 2
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES1 - 0
Rio Branco VN
Rio Branco-ES2 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco-ES1 - 0
Rio Branco VN
Rio Branco-ES3 - 2
Rio Branco VN
Rio Branco-ES0 - 3
Rio Branco VN
Rio Branco VN0 - 0
Rio Branco-ES
Rio Branco VN2 - 1
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES0 - 0
Rio Branco VNĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco-ES
Porto Vitoria1 - 1
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES0 - 0
Desportiva Ferroviaria
Vitoria ES1 - 2
Rio Branco-ES
Nova Venecia FC1 - 0
Rio Branco-ES
Tombense2 - 1
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES1 - 2
Vitoria ES
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES0 - 2
Desportiva Ferroviaria
Rio Branco-ES1 - 1
Linhares
Rio Branco-ES0 - 1
Desportiva Capixaba (ES)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 1
Vitoria ES
Real Noroeste1 - 2
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 1
Vilavelhense
Rio Branco-ES0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 2
Rio Branco-ES
Rio Branco VN2 - 1
Vitoria ES
Rio Branco VN2 - 1
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 2
Rio Branco VN
Vitoria ES0 - 1
Rio Branco VN
Desportiva Ferroviaria0 - 1
Rio Branco VNĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Branco-ES
#10#20#30#45#54#60#70
Rio Branco VN
#10#20#30#43#55#60#70
Jaguare ES