Brazilian Campeonato Capixaba06:00 ngày 30/01/2025

Rio Branco VN
1 - 1

Vitoria ES
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio Branco VNChỉ sốVitoria ES
54Chỉ số 2546
47Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2396
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
2Chỉ số 21
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Branco VN
6411715892310
Đội hình xuất phát
Neto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior roberto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcudinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabao wellington#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendes jorge#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

canario#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gomes caique#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
betao#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes ruan#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faria arthur#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
faria arthur#14
faria arthur#16
faria arthur#19
faria arthur#18
faria arthur#20
faria arthur#12
faria arthur#22
faria arthur#15
faria arthur#23
faria arthur#13
faria arthur#17
faria arthur#21
Vitoria ES
2124103576171119
Đội hình xuất phát
ferraz caio#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuda#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.carlos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alves filipe#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualberto#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tiago#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tony#23
tony#8
tony#1
tony#15
tony#21
tony#22
tony#14
tony#9
tony#16

tony#18
tony#13
tony#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desportiva Ferroviaria | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Real Noroeste | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | Rio Branco VN | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | Rio Branco-ES | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 5 | Desportiva Capixaba (ES) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Vitoria ES | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 7 | Porto Vitoria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 8 | Vilavelhense | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Nova Venecia FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 10 | Jaguare ES | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Branco VN2 - 1
Vitoria ES
Vitoria ES0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN2 - 1
Vitoria ES
Rio Branco VN2 - 3
Vitoria ES
Vitoria ES2 - 0
Rio Branco VNĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco VN
Real Noroeste1 - 2
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 1
Vilavelhense
Rio Branco-ES0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN1 - 2
Rio Branco-ES
Rio Branco VN2 - 1
Vitoria ES
Rio Branco VN2 - 1
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 2
Rio Branco VN
Vitoria ES0 - 1
Rio Branco VN
Desportiva Ferroviaria0 - 1
Rio Branco VN
Rio Branco VN0 - 0
Desportiva FerroviariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria ES
Vitoria ES1 - 1
Porto Vitoria
Vitoria ES1 - 2
Rio Branco-ES
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Vitoria ES
Aymores0 - 0
Vitoria ES
Rio Branco-ES1 - 2
Vitoria ES
Vitoria ES2 - 2
Porto Vitoria
Porto Vitoria2 - 0
Vitoria ES
Vitoria ES3 - 0
Vilavelhense
Real Noroeste1 - 2
Vitoria ES
Linhares1 - 3
Vitoria ESĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Branco VN
#11#20#30#41#52#60#70
Vitoria ES
#11#21#30#43#51#60#70
Desportiva Capixaba (ES)
Nova Venecia FC
Jaguare ES