Brazilian Campeonato Capixaba07:00 ngày 29/01/2025

Desportiva Ferroviaria
1 - 1

Desportiva Capixaba (ES)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Desportiva FerroviariaChỉ sốDesportiva Capixaba (ES)
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 35
145Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 225
97Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Desportiva Ferroviaria
4210116326920728
Đội hình xuất phát
ventura#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gatinha ze#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silva romulo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rocha rodrigo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Botelho pedro#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Guilherme joao#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos davi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cássio Santos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arlen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
galo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
galo#19
galo#14
galo#22
galo#1
galo#13
galo#18
galo#4
galo#15
galo#16
galo#5
galo#32
Desportiva Capixaba (ES)
13310584119671
Đội hình xuất phát
ramos rodrigo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanches arthur#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arturo batioja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mota guilherme#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaka#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damasceno marco#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montes juan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riquelme#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jobson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitor joao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vitor joao#18
vitor joao#22
vitor joao#12

vitor joao#20
vitor joao#17
vitor joao#16
vitor joao#14
vitor joao#21
vitor joao#19
vitor joao#25
vitor joao#2
vitor joao#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desportiva Ferroviaria | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Real Noroeste | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | Rio Branco VN | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | Rio Branco-ES | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 5 | Desportiva Capixaba (ES) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Vitoria ES | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 7 | Porto Vitoria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 8 | Vilavelhense | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Nova Venecia FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 10 | Jaguare ES | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Desportiva Ferroviaria
Rio Branco-ES0 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Vitoria ES
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES0 - 2
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 1
Real Noroeste
Vilavelhense1 - 1
Desportiva Ferroviaria
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria3 - 1
Real Noroeste
Vilavelhense0 - 3
Desportiva FerroviariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)2 - 2
Nova Venecia FC
Jaguare ES0 - 2
Desportiva Capixaba (ES)
Porto Vitoria3 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
Rio Branco-ES0 - 1
Desportiva Capixaba (ES)
Rio Branco-ES2 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)0 - 2
Real Noroeste
Portuguesa Desportos1 - 0
Desportiva Capixaba (ES)
SHB Da Nang1 - 2
Desportiva Capixaba (ES)
ABC RN4 - 1
Desportiva Capixaba (ES)
Desportiva Capixaba (ES)1 - 0
ABC RNĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Desportiva Ferroviaria
#11#20#30#43#513#60#70
Desportiva Capixaba (ES)
#11#20#30#45#52#60#70
Rio Branco VN