Latvian 1.Liga18:00 ngày 18/05/2025

Riga FC II
1 - 2

Saldus SS/Leevon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FC IIChỉ sốSaldus SS/Leevon
71Chỉ số 2483
6Chỉ số 26
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
19Chỉ số 2119
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
71Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC II
1416205179131861522
Đội hình xuất phát
Ratmirs trifonovs#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.T.Puriņs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricards dimpers#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jegors poskrjobisevs#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss nazarovs#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs muiznieks#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss kalinovs#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rendijs davids dumins#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussaini ibrahim#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lanskis#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka lanskis#10
luka lanskis#2
luka lanskis#8
luka lanskis#19
luka lanskis#7
luka lanskis#4
luka lanskis#12
luka lanskis#21
luka lanskis#11
Saldus SS/Leevon
416349972102137113212
Đội hình xuất phát
trapucka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadims snegovs#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stuglis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominiks romenskis#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ozols#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.liepins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kravcenko#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Korzans#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jankovskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roberts cevers#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Saulitis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Saulitis#24
H.Saulitis#9
H.Saulitis#70
H.Saulitis#23
H.Saulitis#15
H.Saulitis#7
H.Saulitis#1
H.Saulitis#27
H.Saulitis#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Saldus SS/Leevon1 - 4
Riga FC II
Riga FC II2 - 1
Saldus SS/Leevon
Riga FC II2 - 2
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 3
Riga FC II
Saldus SS/Leevon0 - 2
Riga FC II
Riga FC II3 - 0
Saldus SS/LeevonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC II
Marupe2 - 0
Riga FC II
Riga FC II0 - 1
Skanstes SK
Riga FC II2 - 3
Rezekne/BJSS
JDFS Alberts4 - 0
Riga FC II
Riga FC II2 - 2
Rigas Futbola skola II
FK Smiltene BJSS5 - 1
Riga FC II
Riga FC II1 - 1
Beitar Riga Mariners
Riga FC II2 - 1
Marupe
FK Smiltene BJSS0 - 3
Riga FC II
Riga FC II4 - 0
OlaineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon0 - 4
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II2 - 1
Saldus SS/Leevon
FK Smiltene BJSS0 - 4
Saldus SS/Leevon
Beitar Riga Mariners1 - 1
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 1
Augsdaugava
Tukums-2000 II2 - 1
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon0 - 1
Ogre United
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Valmieras FK II0 - 0
Saldus SS/Leevon
JFK Ventspils4 - 1
Saldus SS/LeevonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC II
#11#21#30#43#56#60#70
Saldus SS/Leevon
#12#20#30#43#56#60#70