Latvian 1.Liga23:30 ngày 19/04/2025

Beitar Riga Mariners
1 - 1

Saldus SS/Leevon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar Riga MarinersChỉ sốSaldus SS/Leevon
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
20Chỉ số 2337
5Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 216
54Chỉ số 2457
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Riga Mariners
28622182921302514353
Đội hình xuất phát
patriks karlis libietis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.bokans#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matiss caune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimirs kostigovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjoms lazarevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrejs poluhovics#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar prudchenko#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sinelnikovs#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

yevhen stadnik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kurakins#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rainers urujevs#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rainers urujevs#16
rainers urujevs#13
rainers urujevs#31
rainers urujevs#9
rainers urujevs#7
rainers urujevs#1
rainers urujevs#23
rainers urujevs#17
rainers urujevs#10
Saldus SS/Leevon
247210152137112123433
Đội hình xuất phát

d.strods#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.ozols#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.liepins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roberts krums#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kravcenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Korzans#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jankovskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.arsauskis#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Saulitis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stuglis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Treimanis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Treimanis#1
N.Treimanis#8
N.Treimanis#9
N.Treimanis#70
N.Treimanis#23

N.Treimanis#19
N.Treimanis#7
N.Treimanis#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Riga Mariners
Marupe1 - 2
Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners1 - 0
Skanstes SK
Riga FC II1 - 1
Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners0 - 4
Metta/LU Riga
Parks Academy0 - 5
Beitar Riga Mariners
Iecava1 - 3
Beitar Riga MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 1
Augsdaugava
Tukums-2000 II2 - 1
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon0 - 1
Ogre United
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Valmieras FK II0 - 0
Saldus SS/Leevon
JFK Ventspils4 - 1
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon2 - 2
Tukums-2000 II
Rigas Futbola skola II1 - 0
Saldus SS/Leevon
Rezekne/BJSS0 - 7
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon0 - 2
JDFS AlbertsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Riga Mariners
#11#20#30#41#57#60#70
Saldus SS/Leevon
#11#20#31#45#55#60#70
FK Smiltene BJSS
Olaine