Latvian 1.Liga19:00 ngày 27/04/2025

Riga FC II
2 - 3

Rezekne/BJSS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FC IIChỉ sốRezekne/BJSS
60Chỉ số 2462
10Chỉ số 2115
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
7Chỉ số 28
82Chỉ số 2373
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC II
421685101113152219
Đội hình xuất phát
jegor blazevics#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs zemitis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcis kazainis#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandrs vorobjovs#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toms sarma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jegors poskrjobisevs#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rauls ozolins#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs muiznieks#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luka lanskis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo bekeris#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hugo bekeris#7
hugo bekeris#20
hugo bekeris#6
hugo bekeris#9
hugo bekeris#21
hugo bekeris#14
hugo bekeris#12
hugo bekeris#18
hugo bekeris#17
Rezekne/BJSS
2231672510811241914
Đội hình xuất phát
gustavs timofejevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hscanovics#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Maslobojevs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho aogaki#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peteris ivenkovs#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petrovs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renars plotka#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly sako#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.timofejevs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dainis zukovs#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tsotne beglarashvili#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tsotne beglarashvili#30
tsotne beglarashvili#23
tsotne beglarashvili#29
tsotne beglarashvili#17
tsotne beglarashvili#18
tsotne beglarashvili#6
tsotne beglarashvili#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rezekne/BJSS1 - 2
Riga FC II
Riga FC II6 - 0
Rezekne/BJSS
Riga FC II9 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 5
Riga FC II
Rezekne/BJSS1 - 3
Riga FC II
Riga FC II5 - 1
Rezekne/BJSSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC II
JDFS Alberts4 - 0
Riga FC II
Riga FC II2 - 2
Rigas Futbola skola II
FK Smiltene BJSS5 - 1
Riga FC II
Riga FC II1 - 1
Beitar Riga Mariners
Riga FC II2 - 1
Marupe
FK Smiltene BJSS0 - 3
Riga FC II
Riga FC II4 - 0
Olaine
Valmieras FK II2 - 2
Riga FC II
Riga FC II0 - 0
JFK Ventspils
Riga FC II9 - 0
Tukums-2000 IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 3
Ogre United
JDFS Alberts8 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 1
JFK Ventspils
Rigas Futbola skola II1 - 2
Rezekne/BJSS
Tukums-2000 II1 - 1
Rezekne/BJSS
Ogre United5 - 2
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 2
Rigas Futbola skola II
Marupe1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 7
Saldus SS/Leevon
FK Smiltene BJSS3 - 3
Rezekne/BJSSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC II
#12#21#30#43#57#60#70
Rezekne/BJSS
#13#22#30#41#58#60#70
Skanstes SK
Augsdaugava