Latvian 1.Liga18:00 ngày 04/05/2025

Riga FC II
0 - 1

Skanstes SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FC IIChỉ sốSkanstes SK
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
80Chỉ số 2459
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC II
2247691016251318
Đội hình xuất phát
luka lanskis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jegor blazevics#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markuss blaubergs#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muzinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss nazarovs#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toms sarma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.T.Puriņs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs zemitis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rauls ozolins#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ratmirs trifonovs#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ratmirs trifonovs#8
Ratmirs trifonovs#15
Ratmirs trifonovs#12
Ratmirs trifonovs#20
Ratmirs trifonovs#17
Ratmirs trifonovs#11
Ratmirs trifonovs#21
Ratmirs trifonovs#14
Ratmirs trifonovs#19
Skanstes SK
1111742087916310
Đội hình xuất phát
Krists plavins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olivers bekeris#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gatis belickis#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrinas gribovics#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskars likas#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolfs linavskis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonards livcans#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petersons#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristaps romanovs#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
karlis simpermanis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gundars smilskalns#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gundars smilskalns#14
gundars smilskalns#15
gundars smilskalns#5
gundars smilskalns#19
gundars smilskalns#18
gundars smilskalns#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skanstes SK0 - 1
Riga FC II
Riga FC II0 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 0
Riga FC II
Riga FC II2 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK0 - 4
Riga FC II
Riga FC II2 - 0
Skanstes SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC II
Riga FC II2 - 3
Rezekne/BJSS
JDFS Alberts4 - 0
Riga FC II
Riga FC II2 - 2
Rigas Futbola skola II
FK Smiltene BJSS5 - 1
Riga FC II
Riga FC II1 - 1
Beitar Riga Mariners
Riga FC II2 - 1
Marupe
FK Smiltene BJSS0 - 3
Riga FC II
Riga FC II4 - 0
Olaine
Valmieras FK II2 - 2
Riga FC II
Riga FC II0 - 0
JFK VentspilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skanstes SK
Skanstes SK1 - 1
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II4 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 1
FK Smiltene BJSS
Beitar Riga Mariners1 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK2 - 0
Augsdaugava
Metta/LU Riga10 - 1
Skanstes SK
Skanstes SK0 - 3
FK Smiltene BJSS
Olaine1 - 0
Skanstes SK
Valmieras FK II2 - 3
Skanstes SK
JFK Ventspils1 - 2
Skanstes SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC II
#10#20#30#41#510#60#70
Skanstes SK
#11#20#30#42#54#60#70
Ogre United
Saldus SS/Leevon
Tukums-2000 II