Spanish Primera División RFEF23:45 ngày 10/05/2026

Real Murcia
1 - 2

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốReal Betis B
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
97Chỉ số 2378
8Chỉ số 22
56Chỉ số 2423
18Chỉ số 220
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1118342631522971923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Sanchez#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.perez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Moyita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jorquera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#13
D.F.Bosilj#27

D.F.Bosilj#11

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#4

D.F.Bosilj#10
D.F.Bosilj#12

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#17
Real Betis B
Sơ đồ 4-2-3-1313521432082737227
Đội hình xuất phát

ManuGonzález#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oscar masque#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oreiro#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zidane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gismera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

José Antonio Morante Antúnez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

IvánCorralejo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alonso#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.García#17

P.García#23
P.García#14
P.García#16

P.García#9
P.García#40
P.García#19
P.García#6

P.García#13
P.García#45
P.García#46

P.García#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
Real Betis B
Real Murcia0 - 2
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 0
Real Murcia
Real Betis B0 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Real Betis B
Real Murcia1 - 0
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Sabadell2 - 2
Real Murcia
CE Europa0 - 2
Real Murcia
Real Murcia2 - 3
Antequera CF
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Real Murcia
Real Murcia2 - 1
Atletico de Madrid B
Sevilla Atletico0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
SD Tarazona
Hercules2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
UD Marbella
Real Murcia0 - 1
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Antequera CF
Atletico de Madrid B3 - 1
Real Betis B
Juventud Torremolinos CF1 - 2
Real Betis B
Real Betis B0 - 1
Eldense
Sabadell1 - 3
Real Betis B
Real Betis B2 - 2
Teruel
Real Betis B2 - 1
Hercules
CE Europa5 - 2
Real Betis B
Real Betis B3 - 1
Sevilla Atletico
AD Alcorcon3 - 0
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#21#30#42#58#60#70
Real Betis B
#12#22#30#41#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
FC Cartagena
Algeciras
UD Ibiza