Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 14/09/2025

Real Aviles
2 - 0

CA Osasuna Promesas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real AvilesChỉ sốCA Osasuna Promesas
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
58Chỉ số 2447
2Chỉ số 31
93Chỉ số 2381
7Chỉ số 28
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Aviles
Sơ đồ 4-5-11216520718148229
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guzmán#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Cayarga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.R.Rios#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Álvaro Santamaría#3
Álvaro Santamaría#11

Álvaro Santamaría#19

Álvaro Santamaría#12

Álvaro Santamaría#13
Álvaro Santamaría#21
Álvaro Santamaría#17
Álvaro Santamaría#26
Álvaro Santamaría#15
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-5-11223321761614811
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Arguibide#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.garcia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.C.Ruiz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.lumbreras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.auria#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

j.garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Yoldi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

MartinPedroarena#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
MartinPedroarena#26

MartinPedroarena#13
MartinPedroarena#20
MartinPedroarena#22

MartinPedroarena#9

MartinPedroarena#17
MartinPedroarena#30
MartinPedroarena#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
CD Lugo0 - 0
Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 0
Real Aviles
CD Mosconia3 - 0
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
Cultural Leonesa
Real Aviles0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander2 - 1
Real Aviles
Real Aviles4 - 0
CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda0 - 2
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
CA AntonianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 1
UD Logrones
CA Osasuna Promesas2 - 0
Teruel
CA Osasuna Promesas1 - 2
UD Mutilvera
Eibar1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Barakaldo CF1 - 2
CA Osasuna Promesas
Real Sociedad B4 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Huesca1 - 0
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Aviles
#12#21#30#42#57#60#70
CA Osasuna Promesas
#10#20#30#41#58#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella