Spanish Primera División RFEF19:15 ngày 12/10/2025

Zamora CF
2 - 3

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốReal Aviles
9Chỉ số 223
98Chỉ số 2467
5Chỉ số 21
135Chỉ số 23110
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
Sơ đồ 4-2-3-118253106227159
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Lucero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
jaime sancho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.buron#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.javier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.javier#11
e.javier#26
e.javier#17

e.javier#14
e.javier#18
e.javier#21

e.javier#23

e.javier#16
e.javier#19

e.javier#13
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-2120512267161822911
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.G.Ninerola#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.R.Rios#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
raul romero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
raul romero#21

raul romero#4

raul romero#19

raul romero#2
raul romero#23

raul romero#3

raul romero#10

raul romero#14
raul romero#17

raul romero#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Aviles0 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Real Aviles
Zamora CF4 - 1
Real Aviles
Real Aviles3 - 1
Zamora CF
Real Aviles4 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 4
Real AvilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Tenerife3 - 1
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Merida AD
CD Arenteiro0 - 0
Zamora CF
Ourense CF2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CD Lugo
Zamora CF4 - 1
SD Amorebieta
Barakaldo CF1 - 1
Zamora CF
Zamora CF0 - 0
Celta Vigo B
Recreativo Huelva2 - 3
Zamora CF
Cacereno0 - 0
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
CD Guadalajara3 - 4
Real Aviles
Real Aviles3 - 2
Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF3 - 2
Real Aviles
Real Aviles2 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo0 - 0
Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 0
Real Aviles
CD Mosconia3 - 0
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
Cultural Leonesa
Real Aviles0 - 1
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#12#21#30#42#55#60#70
Real Aviles
#13#21#30#42#51#60#70
Pontevedra
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella