Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 05/10/2025

Merida AD
3 - 0

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốArenas Club de Getxo
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
10Chỉ số 224
2Chỉ số 34
42Chỉ số 2434
89Chỉ số 2372
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-5-111915323111021879
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martínez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.areso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Doncel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.García#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.García#13

A.García#14

A.García#16
A.García#18

A.García#5

A.García#12
A.García#17
A.García#20
A.García#6
A.García#4

A.García#24
A.García#22
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-5-112143202281819159
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
galder jimenez herranz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ander honrado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Vázquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Vázquez#23
Á.Vázquez#17
Á.Vázquez#13

Á.Vázquez#14

Á.Vázquez#12
Á.Vázquez#10
Á.Vázquez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Zamora CF3 - 0
Merida AD
Cacereno2 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 4
Celta Vigo B
Tenerife3 - 0
Merida AD
Merida AD1 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 5
Merida AD
CD Santa Amalia1 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 2
Real Madrid C
SCU Torreense2 - 1
Merida AD
CD Don Alvaro0 - 4
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Celta Vigo B2 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 2
Cacereno
Arenas Club de Getxo2 - 1
CD Arenteiro
Arenas Club de Getxo6 - 0
Castro
Arenas Club de Getxo3 - 0
UD Mutilvera
Arenas Club de Getxo2 - 0
Alaves B
Athletic Bilbao B1 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF0 - 0
Arenas Club de GetxoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#13#23#30#42#54#60#70
Arenas Club de Getxo
#10#20#31#44#54#60#70
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella