Spanish La Liga02:00 ngày 13/09/2025

Sevilla FC
2 - 2

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốElche CF
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
111Chỉ số 2358
44Chỉ số 2430
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
4Chỉ số 33
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-3131652331861917711
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nianzou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcão#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.González#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#28

R.Vargas#1

R.Vargas#10

R.Vargas#12

R.Vargas#20

R.Vargas#4

R.Vargas#2

R.Vargas#15

R.Vargas#36

R.Vargas#32

R.Vargas#24

R.Vargas#14
Elche CF
123226153514163109
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Houary#35 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Pedrosa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Mir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#30

A.Silva#20

A.Silva#5

A.Silva#21

A.Silva#13

A.Silva#18

A.Silva#45

A.Silva#39

A.Silva#17

A.Silva#19

A.Silva#4

A.Silva#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Elche CF
Sevilla FC2 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Elche CF
Elche CF0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Girona FC0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 2
Sevilla FC
Toulouse FC1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Al Qadsiah
Marseille1 - 1
Sevilla FC
Schalke 042 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Sunderland
Sevilla FC1 - 3
Birmingham City
Wydad Casablanca0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Real Murcia3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Levante
Atletico Madrid1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Real Betis
Elche CF1 - 0
Hercules
Almeria0 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 4
Al-Ain FC
Elche CF0 - 2
Al Ahli SC
Elche CF2 - 1
Getafe
Elche CF0 - 1
Blackburn RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#12#21#30#44#52#60#70
Elche CF
#12#20#30#43#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
RC Celta
Deportivo Alavés
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca
Valencia CF
Real Oviedo