Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 02/11/2025

Raufoss IL
0 - 1

Mjondalen IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raufoss ILChỉ sốMjondalen IF
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2380
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2447
6Chỉ số 224
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2110
43Chỉ số 2557
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 4
Raufoss IL
Mjondalen IF3 - 0
Raufoss IL
Mjondalen IF1 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 3
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raufoss IL
Skeid Oslo1 - 4
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 3
Sogndal
Egersunds IK4 - 0
Raufoss IL
Start Kristiansand4 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 2
Ranheim IL
Stabaek3 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Aalesund FK
Hodd2 - 4
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 2
Lillestrom
Asane Fotball4 - 2
Raufoss ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 2
Stabaek
Mjondalen IF1 - 1
Odd Grenland
Ranheim IL3 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 6
Aalesund FK
Asane Fotball2 - 3
Mjondalen IF
Lillestrom4 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 5
Brann
Mjondalen IF0 - 1
Lyn Oslo
Moss3 - 1
Mjondalen IF
Asker1 - 4
Mjondalen IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raufoss IL
#10#20#30#43#55#60#70
Mjondalen IF
#11#20#30#43#57#60#70
Kongsvinger