Norwegian 1.Divisjon19:00 ngày 25/10/2025

Skeid Oslo
1 - 4

Raufoss IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skeid OsloChỉ sốRaufoss IL
5Chỉ số 214
42Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2369
13Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-4-23014315221062111457
Đội hình xuất phát

A.Bajrami#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Toure#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Flo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hadzic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.H.Andersen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Neto#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bojang#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Stensrud#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Fiksdal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fiksdal#33

J.Fiksdal#8

J.Fiksdal#29

J.Fiksdal#17

J.Fiksdal#39

J.Fiksdal#9

J.Fiksdal#23

J.Fiksdal#1
J.Fiksdal#2
Raufoss IL
Sơ đồ 3-4-314151114317228910
Đội hình xuất phát

A.Klemensson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Hay#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Fremstad#11 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Lynum#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bonde#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nordbo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Fors#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nelson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Hustad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Badjie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Badjie#23

K.Badjie#5

K.Badjie#24

K.Badjie#18

K.Badjie#28

K.Badjie#27

K.Badjie#25

K.Badjie#20

K.Badjie#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raufoss IL1 - 1
Skeid Oslo
Raufoss IL1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL2 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 0
Skeid Oslo
Raufoss IL3 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo2 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 0
Skeid Oslo
Raufoss IL2 - 2
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Start Kristiansand2 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 5
Stabaek
Kongsvinger3 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 2
Asane Fotball
Aalesund FK3 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Moss
Lillestrom3 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo2 - 3
Lyn Oslo
Hodd1 - 1
Skeid Oslo
Asker3 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raufoss IL
Raufoss IL1 - 3
Sogndal
Egersunds IK4 - 0
Raufoss IL
Start Kristiansand4 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 2
Ranheim IL
Stabaek3 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Aalesund FK
Hodd2 - 4
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 2
Lillestrom
Asane Fotball4 - 2
Raufoss IL
Honefoss BK3 - 0
Raufoss ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skeid Oslo
#11#20#30#42#511#60#70
Raufoss IL
#14#22#30#43#51#60#70
Odd Grenland
Mjondalen IF