Luxembourg National Division22:00 ngày 07/12/2025

Racing Union Luxemburg
0 - 0

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Union LuxemburgChỉ sốHostert
56Chỉ số 2447
3Chỉ số 212
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
4Chỉ số 28
89Chỉ số 2384
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg4 - 1
Hostert
Hostert0 - 0
Racing Union Luxemburg
Hostert1 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 1
Hostert
Hostert1 - 4
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg7 - 0
Hostert
Racing Union Luxemburg0 - 2
Hostert
Hostert0 - 5
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg5 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg5 - 2
Mamer
Swift Hesperange0 - 1
Racing Union Luxemburg
Atert Bissen3 - 0
Racing Union Luxemburg
Etzella Ettelbruck1 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 1
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 035 - 1
Racing Union Luxemburg
Progres Niedercorn1 - 3
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 2
UNA Strassen
Union Titus Pétange2 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 0
Victoria RosportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Mamer1 - 0
Hostert
Hostert1 - 1
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 3
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Atert Bissen7 - 1
Hostert
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
UN Kaerjeng 972 - 2
Hostert
Progres Niedercorn2 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Jeunesse Esch
Racing Heiderscheid/Eschdorf0 - 4
HostertĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Union Luxemburg
#10#20#30#41#54#60#70
Hostert
#10#20#31#44#58#60#70
Jeunesse Canach
Rodange 91