Lebanese Premier League19:15 ngày 01/02/2026

Racing FC Union
0 - 2

Al Ahed SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing FC UnionChỉ sốAl Ahed SC
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2394
27Chỉ số 2459
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 219
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahed SC3 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union0 - 4
Al Ahed SC
Racing FC Union1 - 4
Al Ahed SC
Racing FC Union1 - 5
Al Ahed SC
Racing FC Union1 - 2
Al Ahed SC
Al Ahed SC5 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 4
Al Ahed SC
Al Ahed SC0 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union2 - 2
Al Ahed SC
Racing FC Union1 - 3
Al Ahed SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing FC Union
Racing FC Union0 - 2
CS Sagesse
Racing FC Union1 - 3
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union1 - 4
Al Nejmeh SC
Bourj SC2 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union0 - 1
Tadamon SC Sour
Racing FC Union1 - 6
Al Safa SC
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 0
Racing FC Union
Jwayya7 - 0
Racing FC UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahed SC
Al Ahed SC0 - 1
Al-Abbassieh FC
Al Ahed SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Bourj SC1 - 4
Al Ahed SC
Shabab Al Sahel SC2 - 1
Al Ahed SC
Al Safa SC0 - 1
Al Ahed SC
Al Ahed SC1 - 5
Al Ansar SC
Al Ahed SC1 - 0
Al-Abbassieh FC
CS Sagesse1 - 3
Al Ahed SC
Al Ahed SC0 - 4
Al Nejmeh SC
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Ahed SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing FC Union
#10#20#30#42#51#60#70
Al Ahed SC
#12#20#30#42#58#60#70