French Ligue 300:30 ngày 16/05/2026

Quevilly Rouen Métropole
1 - 0

Paris 13 Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốParis 13 Atletico
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
7Chỉ số 210
9Chỉ số 224
59Chỉ số 2437
85Chỉ số 2365
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 3-5-2123152761018242533
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Youssouf·Kanoute#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

I.Bouneb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Ndiaye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ruiz#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ruiz#19

S.Ruiz#28

S.Ruiz#11

S.Ruiz#4

S.Ruiz#8
Paris 13 Atletico
Sơ đồ 3-4-1-21625541927153332410
Đội hình xuất phát
Sasha Bernard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Poha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Traoré#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Castro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Raillot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oyongo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Marthe#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Nicolas Bernardino-Godier#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Amara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Amara#20
A.Amara#6
A.Amara#23
A.Amara#32

A.Amara#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris 13 Atletico1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Stade Briochin3 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
FC Rouen
US Orléans0 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux3 - 5
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole3 - 2
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 1
Aubagne
Concarneau0 - 0
Paris 13 Atletico
Villefranche3 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 3
Caen
Bresse Péronnas 011 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 0
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 1
Paris 13 AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#11#20#30#42#57#60#70
Paris 13 Atletico
#10#20#30#40#53#60#70