French Ligue 300:00 ngày 02/02/2025

Quevilly Rouen Métropole
0 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốBoulogne
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2418
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 211
7Chỉ số 24
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 5-3-2126283202161081211
Đội hình xuất phát

P.Patron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sylva#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Soilihi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y. Dedelhomme#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Dali-Amar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Jarju#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I. Tshipamba Mulowati#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Tshipamba Mulowati#22

I. Tshipamba Mulowati#18

I. Tshipamba Mulowati#5
I. Tshipamba Mulowati#17

I. Tshipamba Mulowati#19
Boulogne
Sơ đồ 3-4-31622352614827211724
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gourville#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Dabo#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Thiam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bultel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Vercruysse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Baala#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hbouch#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Fatou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Epailly#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Epailly#15
T.Epailly#29
T.Epailly#40
T.Epailly#11
T.Epailly#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Boulogne1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Boulogne1 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Boulogne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 0
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Dijon3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Versailles 780 - 1
Quevilly Rouen Métropole
St Philbert Gd Lieu0 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Liancourt Clermont0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Paris FC1 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Boulogne2 - 2
Dijon
Sochaux1 - 1
Boulogne
Haguenau4 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 3
Boulogne
Boulogne4 - 2
Beauvais
Boulogne2 - 1
Concarneau
Houilles0 - 3
Boulogne
FC Rouen3 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#43#57#60#70
Boulogne
#11#21#30#43#54#60#70
Nancy
Le Mans
Aubagne
US Orléans
Paris 13 Atletico
Chateauroux
Nimes