Netherlands Eredivisie19:30 ngày 17/05/2026

PSV Eindhoven
5 - 1

FC Twente Enschede
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốFC Twente Enschede
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2383
1Chỉ số 80
11Chỉ số 29
7Chỉ số 216
42Chỉ số 2438
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 227
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-132256381031272059
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Fernandez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Man#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Pepi#52

R.Pepi#21

R.Pepi#11

R.Pepi#56

R.Pepi#4

R.Pepi#1

R.Pepi#34

R.Pepi#2

R.Pepi#24

R.Pepi#35

R.Pepi#23
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-1222823433964211142710
Đội hình xuất phát

P.Tytoń#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Lemkin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nijstad#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Weidmann#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lammers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Lammers#20

S.Lammers#31

S.Lammers#32

S.Lammers#25

S.Lammers#9

S.Lammers#3

S.Lammers#38

S.Lammers#7

S.Lammers#12

S.Lammers#4

S.Lammers#21

S.Lammers#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede0 - 2
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven1 - 0
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles1 - 4
PSV Eindhoven
AFC Ajax2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
PEC Zwolle
Sparta Rotterdam0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
SC Telstar3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 3
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven2 - 1
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen3 - 2
PSV Eindhoven
Heracles Almelo1 - 3
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede4 - 0
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 1
Volendam
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Go Ahead Eagles1 - 4
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 1
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#15#22#30#41#511#60#70
FC Twente Enschede
#11#21#30#41#59#60#70
SC Heerenveen
Excelsior SBV
NAC Breda