19:50 ngày 26/01/2025

Proxy SC
0 - 0

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Proxy SCChỉ sốWadi Degla SC
92Chỉ số 23100
48Chỉ số 2475
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 217
1Chỉ số 31
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Proxy SC
Proxy SC2 - 2
Sporting Alexandria
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Proxy SC
Proxy SC1 - 1
El Dakhlia SC
El Mansoura0 - 0
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
El Olympi
Proxy SC1 - 1
Olympic El Qanal
Aswan1 - 1
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Tersana SC
Dayrot2 - 3
Proxy SC
Proxy SC3 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Aswan
Dayrot0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
El Sekka El Hadid
Wadi Degla SC3 - 0
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum2 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Proxy SC
#10#20#30#41#52#60#70
Wadi Degla SC
#10#20#30#41#56#60#70
Egyptian Division 2
Abou Qir Fertilizers SC
Tanta
La Viena