Egyptian Division 219:30 ngày 26/04/2025

Proxy SC
1 - 1

Aswan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Proxy SCChỉ sốAswan
3Chỉ số 31
83Chỉ số 2376
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 23
7Chỉ số 220
52Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Proxy SC
Tersana SC1 - 2
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Dayrot
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SC
Proxy SC2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Sekka El Hadid2 - 2
Proxy SC
Proxy SC0 - 2
El Mokawloon El Arab
Abou Qir Fertilizers SC2 - 0
Proxy SC
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
La Viena1 - 3
Proxy SC
Proxy SC2 - 2
Asyut PetroleumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aswan
Dayrot1 - 0
Aswan
Aswan1 - 0
Muntakhab Suez FC
Aswan2 - 2
El Mokawloon El Arab
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 2
Aswan
Aswan1 - 0
Telecom Egypt
Aswan1 - 0
Sporting Alexandria
Aswan2 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal0 - 0
Aswan
Aswan2 - 0
Tersana SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Proxy SC
#11#20#30#43#54#60#70
Aswan
#11#20#30#41#53#60#70
Wadi Degla SC
El Mansoura
Tanta
Gazl Kafr Eldwar