Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/10/2025

CD Arenteiro
0 - 0

Pontevedra
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốPontevedra
6Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2397
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 225
38Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-5-11322531510616252412
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
g.perez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
luca lohr#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
diego moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
marquitos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.braisval#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Julen·Guerrero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Bastida#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Ruben richarte#24 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Martín Ochoa Ruiz#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Martín Ochoa Ruiz#1
Martín Ochoa Ruiz#19

Martín Ochoa Ruiz#4

Martín Ochoa Ruiz#7
Martín Ochoa Ruiz#44
Martín Ochoa Ruiz#30

Martín Ochoa Ruiz#21
Martín Ochoa Ruiz#18
Martín Ochoa Ruiz#2

Martín Ochoa Ruiz#23

Martín Ochoa Ruiz#17
Martín Ochoa Ruiz#14
Pontevedra
Sơ đồ 4-5-11319423248166101711
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Garay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

tiago#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.abelenda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
luisao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
cuesta#1

cuesta#9

cuesta#14

cuesta#15
cuesta#7
cuesta#3

cuesta#2

cuesta#20
cuesta#5
cuesta#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pontevedra2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 0
Pontevedra
CD Arenteiro1 - 1
Pontevedra
CD Arenteiro1 - 5
Pontevedra
Pontevedra2 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 0
PontevedraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Merida AD3 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 0
CD Guadalajara
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Celta Vigo B2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 0
Zamora CF
Cacereno0 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Arenas Club de Getxo2 - 1
CD Arenteiro
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
UD OurenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Pontevedra2 - 2
CA Osasuna Promesas
Real Madrid Castilla1 - 0
Pontevedra
Pontevedra2 - 1
CF Talavera de la Reina
Ourense CF1 - 2
Pontevedra
Athletic Bilbao B1 - 0
Pontevedra
Pontevedra0 - 2
Tenerife
Ponferradina0 - 1
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Cacereno
CD Boiro0 - 0
Pontevedra
Coruxo FC3 - 0
PontevedraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#10#20#30#46#52#60#70
Pontevedra
#10#20#30#42#57#60#70
CD Lugo
Racing de Ferrol
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella