PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 06/04/2026

Pogon Szczecin
0 - 2

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốLegia Warszawa
51Chỉ số 2463
6Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2370
4Chỉ số 23
1Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-2-3-17722134238311901824
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Lončar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Keramitsis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mendy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Acosta#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Greenwood#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.O.Mukairu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Angielski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Angielski#6

K.Angielski#10

K.Angielski#31

K.Angielski#32

K.Angielski#47

K.Angielski#61

K.Angielski#41
K.Angielski#30
K.Angielski#20

K.Angielski#25
Legia Warszawa
Sơ đồ 3-5-28991812721224423299
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Augustyniak#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Wszołek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Bicachcjan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Szymański#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Kun#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Adamski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#6

R.Adamski#56

R.Adamski#20

R.Adamski#53

R.Adamski#82

R.Adamski#1

R.Adamski#13

R.Adamski#18

R.Adamski#77

R.Adamski#99

R.Adamski#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 4
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 4
Legia Warszawa
Pogon Szczecin2 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Lechia Gdansk2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Korona Kielce
Rakow Czestochowa2 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Widzew lodz
Pogon Szczecin0 - 1
Lechia Zielona Gora
Gornik Zabrze0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Arka Gdynia
Pogon Szczecin1 - 1
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin2 - 1
Pogon Szczecin
FK Jablonec0 - 0
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Cracovia Krakow
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Wisla Plock
GKS Katowice1 - 1
Legia Warszawa
Arka Gdynia2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 2
Korona Kielce
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa0 - 0
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#10#20#30#42#54#60#70
Legia Warszawa
#12#21#30#41#53#60#70
Lech Poznan
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice