Italian Serie B01:30 ngày 23/08/2025

Pescara
1 - 3

Cesena
Thống kê
Thống kê trận đấu
PescaraChỉ sốCesena
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 25
35Chỉ số 2452
103Chỉ số 2382
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Pescara
Sơ đồ 4-2-3-1133139536201027189
Đội hình xuất phát

S.Desplanches#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oliveri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Brosco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Corbo#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Squizzato#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L. Graziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Merola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sgarbi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nardo#21

A.Nardo#15

A.Nardo#22

A.Nardo#23
A.Nardo#85

A.Nardo#7
A.Nardo#24
A.Nardo#73
A.Nardo#35

A.Nardo#11

A.Nardo#5
A.Nardo#36
Cesena
Sơ đồ 3-5-233151924112514109979
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ciervo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Bastoni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Frabotta#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Blesa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#17
C.Shpendi#35

C.Shpendi#1

C.Shpendi#26

C.Shpendi#32

C.Shpendi#23
C.Shpendi#18

C.Shpendi#70

C.Shpendi#6

C.Shpendi#13

C.Shpendi#29

C.Shpendi#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara0 - 1
Cesena
Pescara1 - 0
Cesena
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara0 - 0
Cesena
Cesena4 - 2
Pescara
Pescara1 - 0
Cesena
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara2 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Parma2 - 0
Pescara
Pescara1 - 0
Rimini
Pescara4 - 2
Potenza
Pescara5 - 0
R.Curi Angolana
Pescara3 - 0
Royal Union Tubize-Braine
Pescara0 - 1
Ternana
Ternana0 - 1
Pescara
Pescara1 - 1
Audace Cerignola
Audace Cerignola1 - 4
Pescara
Pescara2 - 0
Vis PesaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cesena0 - 0
Pisa
Mantova1 - 2
Cesena
Forli1 - 1
Cesena
Catanzaro1 - 0
Cesena
Modena0 - 1
Cesena
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cesena
Cesena2 - 1
Palermo
Mantova3 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Sassuolo
Cesena1 - 1
FrosinoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pescara
#11#21#30#41#53#60#70
Cesena
#13#21#30#41#55#60#70
Venezia
Monza
Juve Stabia
Carrarese
Empoli
Padova
Avellino
SudTirol
A.C. Reggiana 1919
ACD Virtus Entella
Bari
Sampdoria
Spezia