Indonesian Super League19:00 ngày 09/05/2025

Persib Bandung
1 - 1

Barito Putera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persib BandungChỉ sốBarito Putera
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
6Chỉ số 22
77Chỉ số 2353
4Chỉ số 34
61Chỉ số 2423
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Persib Bandung
Sơ đồ 4-3-31524972317107896
Đội hình xuất phát

K.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Rudianto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kuipers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.França#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Edo·Febriansah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Klok#23 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Kocijan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tyronne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B. Nugraha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kastaneer#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kurnia#96 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kurnia#88

R.Kurnia#18

R.Kurnia#37

R.Kurnia#32

R.Kurnia#6

R.Kurnia#9

R.Kurnia#13

R.Kurnia#12

R.Kurnia#16

R.Kurnia#50

R.Kurnia#14

R.Kurnia#27
Barito Putera
Sơ đồ 3-4-3142936217182220931
Đội hình xuất phát

B.Norhalid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Gwijangge#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Kaffa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ferdiansyah#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

siringo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Sasongko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kahfi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.O.Mendes#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.O.Mendes#86

M.O.Mendes#27

M.O.Mendes#28

M.O.Mendes#99

M.O.Mendes#26

M.O.Mendes#14

M.O.Mendes#77

M.O.Mendes#5

M.O.Mendes#3

M.O.Mendes#6
M.O.Mendes#71

M.O.Mendes#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barito Putera1 - 2
Persib Bandung
Barito Putera1 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 1
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung5 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 0
Barito Putera
Persib Bandung2 - 1
Barito Putera
Persib Bandung0 - 0
Barito Putera
Barito Putera1 - 0
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persib Bandung
Malut United1 - 0
Persib Bandung
Persib Bandung3 - 0
PSS Sleman
Persib Bandung2 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda2 - 2
Persib Bandung
Semen Padang1 - 4
Persib Bandung
Persib Bandung4 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persebaya Surabaya4 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung0 - 0
Madura United
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta2 - 2
Persib Bandung
PSIS Semarang0 - 1
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Dewa United FC
PSBS Biak Numfor2 - 1
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
Persis Solo FC
Persita Tangerang2 - 1
Barito Putera
Arema FC4 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Malut United
PSS Sleman1 - 2
Barito Putera
Barito Putera3 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda2 - 1
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Semen PadangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persib Bandung
#11#20#31#45#56#60#70
Barito Putera
#11#21#30#44#52#60#70
Persatuan Sepakbola Makassar