Indonesian Super League15:30 ngày 08/02/2025

Barito Putera
2 - 1

Semen Padang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barito PuteraChỉ sốSemen Padang
6Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 34
2Chỉ số 211
44Chỉ số 2441
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Barito Putera
Sơ đồ 4-4-28624436228675926
Đội hình xuất phát

S.Tama#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daffa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sasongko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Morelatto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Infantri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Madinda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mier#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.R.Pora#26 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.R.Pora#27

R.R.Pora#85

R.R.Pora#59

R.R.Pora#18

R.R.Pora#99

R.R.Pora#31

R.R.Pora#1

R.R.Pora#77

R.R.Pora#28

R.R.Pora#20

R.R.Pora#2
R.R.Pora#71
Semen Padang
Sơ đồ 3-4-31134455830317151729
Đội hình xuất phát

A.Augusto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.A.Djin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Martić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bima Reksa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ariansyah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Wakaso#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Setiawan#31 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Chaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Juliansyah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gomes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Milla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Milla#9

I.Milla#14

I.Milla#25

I.Milla#18

I.Milla#66

I.Milla#20

I.Milla#65

I.Milla#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Semen Padang1 - 2
Barito Putera
Barito Putera0 - 3
Semen Padang
Semen Padang2 - 3
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Semen Padang
Semen Padang1 - 2
Barito Putera
Barito Putera3 - 1
Semen Padang
Semen Padang2 - 0
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Semen Padang
Barito Putera0 - 0
Semen Padang
Semen Padang2 - 0
Barito PuteraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 1
Barito Putera
Barito Putera3 - 0
Persebaya Surabaya
Madura United2 - 4
Barito Putera
Barito Putera2 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Barito Putera0 - 0
PSIS Semarang
Persatuan Sepakbola Makassar3 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 2
Persib Bandung
Dewa United FC1 - 1
Barito Putera
Barito Putera0 - 3
PSBS Biak Numfor
Persis Solo FC0 - 0
Barito PuteraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Semen Padang
Semen Padang1 - 1
Malut United
PSS Sleman2 - 4
Semen Padang
Semen Padang1 - 5
Bali United
Borneo FC Samarinda1 - 3
Semen Padang
Semen Padang1 - 2
Arema FC
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri3 - 1
Semen Padang
Semen Padang0 - 0
Persebaya Surabaya
Madura United0 - 1
Semen Padang
Semen Padang0 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 0
Semen PadangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barito Putera
#12#21#30#42#55#60#70
Semen Padang
#11#21#30#44#50#60#70
Persita Tangerang