Indonesian Super League20:30 ngày 13/03/2025

Arema FC
4 - 2

Barito Putera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arema FCChỉ sốBarito Putera
4Chỉ số 212
96Chỉ số 2397
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
3Chỉ số 34
5Chỉ số 228
53Chỉ số 2459
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Arema FC
3272271911568879431
Đội hình xuất phát

P·Oliveira#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Setiawan#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

DEDIK#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Achmad#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Lokolingoy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thales#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JULIAN#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arkhan#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Farizi#87 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dalberto#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Frigeri#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Barito Putera
324465893113221
Đội hình xuất phát

Y.Aditya#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Daffa#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anderson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Infantri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mier#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morelatto#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O.Mendes#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.P.Andriatmoko#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Sasongko#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Norhalid#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Norhalid#17

B.Norhalid#36

B.Norhalid#18

B.Norhalid#29

B.Norhalid#20

B.Norhalid#26
B.Norhalid#71

B.Norhalid#2

B.Norhalid#77

B.Norhalid#98
B.Norhalid#95

B.Norhalid#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barito Putera1 - 3
Arema FC
Barito Putera1 - 0
Arema FC
Arema FC0 - 4
Barito Putera
Arema FC1 - 0
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Arema FC
Arema FC0 - 0
Barito Putera
Barito Putera1 - 2
Arema FC
Arema FC2 - 1
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Arema FC
Arema FC3 - 0
Barito PuteraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arema FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta1 - 3
Arema FC
Malut United2 - 1
Arema FC
Arema FC2 - 2
PSIS Semarang
Arema FC6 - 2
PSS Sleman
Arema FC1 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Arema FC1 - 0
Bali United
Arema FC1 - 3
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda3 - 1
Arema FC
Dewa United FC2 - 0
Arema FC
Semen Padang1 - 2
Arema FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Malut United
PSS Sleman1 - 2
Barito Putera
Barito Putera3 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda2 - 1
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Semen Padang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 1
Barito Putera
Barito Putera3 - 0
Persebaya Surabaya
Madura United2 - 4
Barito Putera
Barito Putera2 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Barito Putera0 - 0
PSIS SemarangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arema FC
#14#23#31#43#53#60#70
Barito Putera
#12#21#30#43#52#60#70
PSBS Biak Numfor
Persita Tangerang
Persis Solo FC