Indonesian Super League15:30 ngày 02/05/2025

Barito Putera
1 - 1

Dewa United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barito PuteraChỉ sốDewa United FC
4Chỉ số 32
57Chỉ số 23108
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2481
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Barito Putera
Sơ đồ 4-1-4-1124364221331818209
Đội hình xuất phát

B.Norhalid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daffa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sasongko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.P.Andriatmoko#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.O.Mendes#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Morelatto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

siringo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Kahfi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Moreno#3

J.Moreno#17

J.Moreno#27

J.Moreno#86

J.Moreno#99

J.Moreno#26

J.Moreno#5

J.Moreno#28

J.Moreno#2
J.Moreno#71

J.Moreno#29

J.Moreno#85
Dewa United FC
Sơ đồ 3-5-2921453569811371039
Đội hình xuất phát

S.Stevens#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Fatari#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Mitrevski#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Adi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nico#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Messidoro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Jajá#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Marukawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ballah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Vikri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alex#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alex#20

Alex#6

Alex#1

Alex#17

Alex#15

Alex#18

Alex#7
Alex#13

Alex#23

Alex#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dewa United FC1 - 1
Barito Putera
Dewa United FC2 - 2
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Dewa United FC
Dewa United FC1 - 2
Barito Putera
Barito Putera0 - 0
Dewa United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
PSBS Biak Numfor2 - 1
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
Persis Solo FC
Persita Tangerang2 - 1
Barito Putera
Arema FC4 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Malut United
PSS Sleman1 - 2
Barito Putera
Barito Putera3 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda2 - 1
Barito Putera
Barito Putera2 - 1
Semen Padang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 1
Barito PuteraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dewa United FC
Dewa United FC1 - 2
Malut United
PSS Sleman0 - 1
Dewa United FC
Bali United0 - 0
Dewa United FC
Dewa United FC0 - 1
Borneo FC Samarinda
Dewa United FC6 - 0
Semen Padang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 2
Dewa United FC
Dewa United FC2 - 0
Persebaya Surabaya
Madura United3 - 1
Dewa United FC
Dewa United FC2 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 4
Dewa United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barito Putera
#11#21#30#44#53#60#70
Dewa United FC
#11#20#30#42#57#60#70
Persib Bandung
Persatuan Sepakbola Makassar