Welsh Cymru Championship21:00 ngày 25/01/2025

Denbigh Town
3 - 0

Penrhyncoch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Denbigh TownChỉ sốPenrhyncoch
4Chỉ số 27
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2441
6Chỉ số 212
0Chỉ số 32
63Chỉ số 2368
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penrhyncoch4 - 2
Denbigh Town
Penrhyncoch1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 0
Penrhyncoch
Denbigh Town3 - 2
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Denbigh TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Denbigh Town2 - 4
Holywell
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Denbigh Town1 - 2
Buckley Town
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town7 - 1
Llanuwchllyn
Llay Miners Welfare3 - 2
Denbigh Town
Llanrwst0 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town0 - 4
Airbus UK Broughton
Guilsfield4 - 3
Denbigh TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Penrhyncoch4 - 2
Prestatyn Town FC
Guilsfield4 - 2
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Guilsfield
Holywell2 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch5 - 0
Llandudno
Mold Alexandra1 - 2
Penrhyncoch
Gresford1 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 3
Mold Alexandra
Penrhyncoch1 - 3
Ruthin Town FC
Penrhyncoch3 - 2
Bangor 1876Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denbigh Town
#13#20#30#40#54#60#70
Penrhyncoch
#10#20#30#42#57#60#70
Llanelli Town AFC
Trey Thomas Drossel
Newport City
Trefelin BGC
Pontypridd Town
Cambrian Clydach
Carmarthen
Baglan Dragons
Llantwit Major
Ammanford
Afan Lido
Caerau Ely
Cwmbran Celtic
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Taffs Well
Colwyn Bay
Flint Mountain
Caersws