Greek Super League01:00 ngày 24/08/2026

PAOK Saloniki
4 - 0

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốLevadiakos
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
44Chỉ số 2426
3Chỉ số 21
95Chỉ số 2398
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-1136521322314104727
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Taylor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Louchet#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Pelkas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shoretire#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#99

C.Ndiaye#41

C.Ndiaye#4

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#13

C.Ndiaye#52
C.Ndiaye#97

C.Ndiaye#11

C.Ndiaye#20

C.Ndiaye#25

C.Ndiaye#7

C.Ndiaye#56
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-15522437381874311117
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nikas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kosti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Papadopoulos#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P. Symelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Urzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Emmanouilidis#66

D.Emmanouilidis#15

D.Emmanouilidis#77

D.Emmanouilidis#27

D.Emmanouilidis#9

D.Emmanouilidis#33

D.Emmanouilidis#14

D.Emmanouilidis#21

D.Emmanouilidis#7

D.Emmanouilidis#99

D.Emmanouilidis#20

D.Emmanouilidis#23
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos2 - 3
PAOK Saloniki
Levadiakos4 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
Brann
Anderlecht3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Anderlecht
PAOK Saloniki2 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 3
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Larnaca
PAOK Saloniki4 - 0
KVC Westerlo
PAOK Saloniki4 - 1
SK Beveren
Panathinaikos2 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos2 - 0
Asteras Aktor
Atromitos Athens0 - 1
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 0
FK Vora
Levadiakos1 - 2
KF Gunilla Hei
Levadiakos1 - 3
Kalamata F.C
Aris Thessaloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
OFI Crete FC
Volos NPS0 - 3
Levadiakos
Levadiakos5 - 2
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#14#22#30#40#53#60#70
Levadiakos
#10#20#30#40#51#60#70