Greek Super League02:00 ngày 01/12/2025

Panathinaikos
2 - 3

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốAEK Athens
5Chỉ số 221
1Chỉ số 41
98Chỉ số 2378
1Chỉ số 82
5Chỉ số 22
51Chỉ số 2431
5Chỉ số 214
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-369211452469101911
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Touba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Calabria#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Siopis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zaroury#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bakasetas#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakasetas#70

A.Bakasetas#27

A.Bakasetas#17

A.Bakasetas#25

A.Bakasetas#44

A.Bakasetas#72

A.Bakasetas#31

A.Bakasetas#15

A.Bakasetas#16

A.Bakasetas#26

A.Bakasetas#33

A.Bakasetas#39
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-111224432013178109
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kaloskamis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#81

L.Jovic#21

L.Jovic#11

L.Jovic#91

L.Jovic#37

L.Jovic#29

L.Jovic#28

L.Jovic#18

L.Jovic#23

L.Jovic#34

L.Jovic#4

L.Jovic#55
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Panathinaikos
AEK Athens3 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 2
AEK Athens
Panathinaikos0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 0
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
Sturm Graz
Panserraikos0 - 3
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
Malmo FF0 - 1
Panathinaikos
Volos NPS1 - 0
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Asteras Aktor
Feyenoord3 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Fiorentina0 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Shamrock Rovers
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Ilioupoli0 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
AEK Athens0 - 2
PAOK Saloniki
AE Kifisias2 - 3
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#12#20#31#43#55#60#70
AEK Athens
#13#22#31#43#52#60#70