Morocco Excellence Cup05:00 ngày 21/03/2025

Olympique de Safi
3 - 2

SCCM Chabab Mohamedia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique de SafiChỉ sốSCCM Chabab Mohamedia
103Chỉ số 2386
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2450
8Chỉ số 2210
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia1 - 2
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Olympique de Safi0 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia1 - 2
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Olympique de Safi1 - 1
SCCM Chabab MohamediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 0
Renaissance Zmamra
Jeunesse Sportive Soualem0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
AS FAR Rabat
Olympique de Safi0 - 0
FUS Rabat
Ittihad Riadi Tanger4 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
USM Oujda1 - 1
Olympique de Safi
Raja Club Athletic1 - 1
Olympique de Safi
Renaissance de Berkane2 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab MohamediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 4
Hassania Agadir
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
Maghrib Association Tetouan
Maghreb Fez1 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia1 - 5
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem1 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia1 - 3
RCOZ Oued Zem
SCCM Chabab Mohamedia0 - 1
Renaissance Zmamra
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
FUS RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique de Safi
#13#21#30#41#53#60#70
SCCM Chabab Mohamedia
#12#21#30#43#54#60#70
KAC de Kenitra
OCK Olympique de Khouribga
Olympique Dcheira
Yacoub El Mansour
Wydad Fes
Raja de Beni Mellal
Stade Marocain du Rabat
Racing Casablanca
KACM Marrakech
Jeunesse Massira
Chabab Ben Guerir
MCO Mouloudia Oujda
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia