The Botola Pro22:00 ngày 15/02/2025

Ittihad Riadi Tanger
4 - 2

Olympique de Safi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Riadi TangerChỉ sốOlympique de Safi
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
54Chỉ số 2442
2Chỉ số 33
98Chỉ số 2391
2Chỉ số 22
1Chỉ số 81
4Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 4-2-3-11133118228517771421
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.AlAiz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Bencherifa#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Wasti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moutouali#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Maali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Bilal ouadghiri el#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.B.El#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Hamza El Moudene#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hamza El Moudene#6

Hamza El Moudene#99

Hamza El Moudene#24

Hamza El Moudene#3
Hamza El Moudene#96
Hamza El Moudene#73

Hamza El Moudene#23

Hamza El Moudene#78
Hamza El Moudene#75
Olympique de Safi
Sơ đồ 4-4-2199521803081527883
Đội hình xuất phát

K.Alaoui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kordani#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Salaheddine Errahouli#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ashabi#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Michte#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amrani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Karmoune#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Lamirat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morsli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diarra#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Bahraoui#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bahraoui#17
B.Bahraoui#16

B.Bahraoui#22
B.Bahraoui#25

B.Bahraoui#10
B.Bahraoui#7
B.Bahraoui#54

B.Bahraoui#29
B.Bahraoui#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Safi2 - 3
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
AS FAR Rabat3 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger3 - 4
Racing Casablanca
Ittihad Riadi Tanger1 - 3
Renaissance de Berkane
Raja Club Athletic1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
FUS Rabat
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM Meknes1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 1
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
USM Oujda1 - 1
Olympique de Safi
Raja Club Athletic1 - 1
Olympique de Safi
Renaissance de Berkane2 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
Olympique de Safi1 - 0
Maghrib Association Tetouan
Olympique de Safi2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca1 - 0
Olympique de SafiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Riadi Tanger
#14#22#30#42#52#60#70
Olympique de Safi
#12#21#30#43#52#60#70
Renaissance Zmamra
Jeunesse Sportive Soualem