Morocco Excellence Cup21:00 ngày 01/02/2025

SCCM Chabab Mohamedia
1 - 3

RCOZ Oued Zem
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCCM Chabab MohamediaChỉ sốRCOZ Oued Zem
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 221
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
75Chỉ số 2367
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
39Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCOZ Oued Zem1 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia4 - 1
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem0 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
RCOZ Oued Zem3 - 2
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 0
RCOZ Oued ZemĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 1
Renaissance Zmamra
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
FUS Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
Renaissance de Berkane
Raja Club Athletic3 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
CODM Meknes1 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia1 - 4
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Hassania Agadir2 - 1
SCCM Chabab MohamediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCOZ Oued Zem
Raja de Beni Mellal2 - 1
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem3 - 1
Yacoub El Mansour
Wydad Fes1 - 1
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem1 - 1
MCO Mouloudia Oujda
Jeunesse Massira0 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem2 - 2
CAYB Club Athletic Youssoufia
KACM Marrakech1 - 0
RCOZ Oued Zem
KAC de Kenitra2 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem0 - 0
Stade Marocain du Rabat
Chabab Atlas Khenifra0 - 0
RCOZ Oued ZemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCCM Chabab Mohamedia
#11#20#31#43#52#60#70
RCOZ Oued Zem
#13#21#30#41#56#60#70
OCK Olympique de Khouribga
Maghrib Association Tetouan
Olympique Dcheira
Maghreb Fez
UTS Union Touarga Sport Rabat
Racing Casablanca
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
USM Oujda
Chabab Ben Guerir