The Botola Pro00:00 ngày 31/01/2025

Raja Club Athletic
1 - 1

Olympique de Safi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốOlympique de Safi
64Chỉ số 2453
4Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
97Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
24219335273418171922
Đội hình xuất phát
ayoub maamouri al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.sakho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Rahimi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lamchkhchakh#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boulacsout#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bikoro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zrida#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Harrar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Harrar#32

M.Harrar#20

M.Harrar#4
M.Harrar#38

M.Harrar#8

M.Harrar#3

M.Harrar#6

M.Harrar#15

M.Harrar#29
Olympique de Safi
129138015853308821
Đội hình xuất phát

K.Alaoui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yechou#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Moujahid#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Michte#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lamirat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Karmoune#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Salaheddine Errahouli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bahraoui#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amrani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diarra#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ashabi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ashabi#17
M.Ashabi#54
M.Ashabi#7

M.Ashabi#10
M.Ashabi#25

M.Ashabi#99

M.Ashabi#22
M.Ashabi#16
M.Ashabi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Safi2 - 3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Olympique de Safi
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 2
Raja Club Athletic
Olympique de Safi3 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 2
Olympique de Safi
Raja Club Athletic2 - 3
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 0
Raja Club Athletic
Olympique de Safi2 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
FUS Rabat2 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Raja Club Athletic1 - 0
Maniema Union
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Mamelodi Sundowns
Renaissance de Berkane2 - 0
Raja Club Athletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Raja Club Athletic2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Mamelodi Sundowns1 - 0
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Renaissance de Berkane2 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
Olympique de Safi1 - 0
Maghrib Association Tetouan
Olympique de Safi2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi3 - 0
CODM Meknes
Renaissance Zmamra2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 0
Jeunesse Sportive SoualemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#11#21#30#41#56#60#70
Olympique de Safi
#11#20#31#43#54#60#70