Morocco Excellence Cup23:00 ngày 11/06/2025

FUS Rabat
1 - 1

Olympique Dcheira
Thống kê
Thống kê trận đấu
FUS RabatChỉ sốOlympique Dcheira
104Chỉ số 23106
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 20
58Chỉ số 2478
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FUS Rabat
FUS Rabat0 - 0
Yacoub El Mansour
CODM Meknes0 - 3
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
Hassania Agadir
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 5
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 2
Maghrib Association Tetouan
Maghreb Fez1 - 0
FUS Rabat
Wydad Casablanca1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
MCO Mouloudia Oujda
FUS Rabat4 - 2
Jeunesse Sportive Soualem
Wydad Casablanca2 - 2
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 0
Chabab Ben Guerir
Jeunesse Sportive Soualem0 - 3
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 2
Jeunesse Sportive Soualem
Olympique Dcheira1 - 0
Jeunesse Massira
Chabab Ben Guerir2 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira3 - 2
OCK Olympique de Khouribga
Racing Casablanca1 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 0
Wydad Fes
Yacoub El Mansour2 - 3
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 1
MCO Mouloudia OujdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FUS Rabat
#11#20#30#44#54#60#73
Olympique Dcheira
#11#20#30#42#50#60#74
KAC de Kenitra
Raja Club Athletic
AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane
Raja de Beni Mellal
Stade Marocain du Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
Olympique de Safi
USM Oujda
RCOZ Oued Zem
SCCM Chabab Mohamedia
Renaissance Zmamra
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia