Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/10/2025

Okzhetpes
4 - 3

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OkzhetpesChỉ sốTuran
13Chỉ số 219
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
54Chỉ số 2351
48Chỉ số 2443
6Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Okzhetpes
1022111422427776656
Đội hình xuất phát

dauren zhumat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Podymskiy#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.tazhibay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Jovanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalmyrza#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bexultan shamshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bexultan shamshi#17

Bexultan shamshi#1
Bexultan shamshi#96

Bexultan shamshi#28

Bexultan shamshi#7

Bexultan shamshi#15

Bexultan shamshi#21

Bexultan shamshi#3
Bexultan shamshi#42

Bexultan shamshi#9
Turan
787774716241522489
Đội hình xuất phát

T.Zakirov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abzalov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.askarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čermelj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darabaev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Kuanysh duysenbekuly#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Trifunović#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.zulfikarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.zulfikarov#28

b.zulfikarov#1

b.zulfikarov#30

b.zulfikarov#8

b.zulfikarov#25
b.zulfikarov#19

b.zulfikarov#88
b.zulfikarov#89

b.zulfikarov#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Ordabasy7 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 1
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan3 - 6
FK Yelimay Semey
Zhenis6 - 3
Turan
Turan1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Turan
Turan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 1
Turan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Astana7 - 0
Turan
Turan1 - 2
Kyzylzhar PetropavlovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okzhetpes
#14#23#30#41#56#60#70
Turan
#13#22#30#42#54#60#70