Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 09/02/2026

OFK Beograd
2 - 0

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốFK Čukarički
2Chỉ số 32
103Chỉ số 2383
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
54Chỉ số 2440
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 4-1-4-1177454241417820439
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gobeljić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vukičević#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

andrej pavlovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Stojanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Momcilovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

u.kabic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Šljivić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Addo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Hoard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hoard#42

E.Hoard#25

E.Hoard#2

E.Hoard#26

E.Hoard#5
E.Hoard#88

E.Hoard#21

E.Hoard#10

E.Hoard#33

E.Hoard#97
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-12873426421452022199
Đội hình xuất phát

V.Stojković#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emanuel Dzigba#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Cisse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Đorđević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#29

S.Tedić#7

S.Tedić#17
S.Tedić#33

S.Tedić#15

S.Tedić#23

S.Tedić#81

S.Tedić#27

S.Tedić#13
S.Tedić#86

S.Tedić#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 3
OFK Beograd
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
OFK Beograd
FK Čukarički1 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 2
FK Čukarički
OFK Beograd0 - 4
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Mladost Lucani0 - 0
OFK Beograd
Dunajska Streda1 - 1
OFK Beograd
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FK
OFK Beograd0 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 4
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 2
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički1 - 3
Crvena Zvezda
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss Linz1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
FK Spartak Subotica1 - 3
FK Čukarički
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 2
FK Čukarički
Crvena Zvezda3 - 0
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#12#21#30#42#51#60#70
FK Čukarički
#10#20#30#42#54#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac