UEFA Europa Conference League01:45 ngày 24/07/2026

NSI Runavik
0 - 2

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốFC Koper
4Chỉ số 217
1Chỉ số 40
83Chỉ số 2489
4Chỉ số 229
4Chỉ số 26
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23182
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
Sơ đồ 4-3-3131743122933611916
Đội hình xuất phát

T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Beinir Nolsøe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lindh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Knudsen#22

P.Knudsen#2

P.Knudsen#28

P.Knudsen#30

P.Knudsen#5

P.Knudsen#1

P.Knudsen#10

P.Knudsen#45
FC Koper
Sơ đồ 5-3-21473365381045925
Đội hình xuất phát

L.Baš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Roncal#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Damjanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Tomek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Bačkulja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Hartherz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

B.N'Diayé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rimac#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Matondo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Irabor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Bangaly Diawara#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Bangaly Diawara#14

Bangaly Diawara#29

Bangaly Diawara#28

Bangaly Diawara#80

Bangaly Diawara#27

Bangaly Diawara#4

Bangaly Diawara#86
Bangaly Diawara#12

Bangaly Diawara#99
Bangaly Diawara#17
Bangaly Diawara#18
Bangaly Diawara#26
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
Hamrun Spartans1 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 1
Hamrun Spartans
NSI Runavik0 - 0
KI Klaksvik
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 0
Toftir B68
NSI Runavik3 - 0
B36 Torshavn
AB Argir3 - 2
NSI Runavik
EB Streymur0 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur1 - 6
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
NK Nafta 19030 - 2
FC Koper
MTK Budapest1 - 3
FC Koper
Dinamo Zagreb4 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Koper4 - 2
Vllaznia Shkoder
FC Koper2 - 0
FC Noah
FC Koper1 - 2
Shkendija Tetovo
NK Publikum Celje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NK AluminijĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#10#20#31#41#54#60#70
FC Koper
#12#20#30#42#56#60#70