Slovenia 1.Liga23:00 ngày 17/07/2026

NK Nafta 1903
0 - 2
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốFC Koper
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
91Chỉ số 23117
6Chỉ số 24
53Chỉ số 2455
4Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 4-4-2123298331041871711
Đội hình xuất phát
Lucas Erjavšek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pirtovsek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

l.poredos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pihler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kimi lavrencic#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ogwuche#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Zorica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Stojkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jasaragic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jasaragic#52

A.Jasaragic#20
A.Jasaragic#51

A.Jasaragic#29
A.Jasaragic#77

A.Jasaragic#22
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-1147335368699104572
Đội hình xuất phát
L.Baš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Roncal#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Damjanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Bačkulja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tomek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Surdanović#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Rimac#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Matondo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Iličić#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Iličić#51

J.Iličić#80
J.Iličić#8
J.Iličić#26

J.Iličić#50

J.Iličić#27
J.Iličić#53
J.Iličić#54

J.Iličić#9

J.Iličić#72
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
FC Koper
FC Koper2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper4 - 1
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 4
Partizan Belgrade
NK Nafta 19030 - 3
Budapest Honved FC
NK Nafta 19030 - 3
FC Voluntari
NK Nafta 19031 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Triglav Gorenjska
NK Brinje Grosuplje2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
ND Beltinci
NK Bilje0 - 1
NK Nafta 1903
ND Ilirija 19110 - 2
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
MTK Budapest1 - 3
FC Koper
Dinamo Zagreb4 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Koper4 - 2
Vllaznia Shkoder
FC Koper2 - 0
FC Noah
FC Koper1 - 2
Shkendija Tetovo
NK Publikum Celje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NK Aluminij
NS Mura0 - 1
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#10#20#30#41#56#60#70
FC Koper
#12#21#30#42#54#60#70