Faroe Islands Premier League01:00 ngày 31/05/2026

AB Argir
3 - 2

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB ArgirChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
71Chỉ số 2393
5Chỉ số 23
36Chỉ số 2462
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Argir
9161019730112082123
Đội hình xuất phát
luca thorstensen#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
torkil skala#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sorin samuelsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nielsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.moses#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jacobsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sjurdur henriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Friis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.abdul#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon steingrimsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jon steingrimsson#25
jon steingrimsson#28
jon steingrimsson#15

jon steingrimsson#13
jon steingrimsson#5
jon steingrimsson#22
jon steingrimsson#4
NSI Runavik
17134358291611633
Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Przybylski#28

M.Przybylski#30

M.Przybylski#10

M.Przybylski#18

M.Przybylski#7

M.Przybylski#9

M.Przybylski#12
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik2 - 1
AB Argir
AB Argir1 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
AB Argir
AB Argir2 - 3
NSI Runavik
AB Argir1 - 2
NSI Runavik
AB Argir2 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
AB Argir
AB Argir1 - 5
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
AB Argir
NSI Runavik5 - 1
AB ArgirĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Argir
KI Klaksvik2 - 1
AB Argir
AB Argir2 - 3
Víkingur Gøta
Skala Itrottarfelag1 - 0
AB Argir
HB Torshavn1 - 1
AB Argir
AB Argir1 - 4
B36 Torshavn
AB Argir1 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta5 - 1
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 0
AB Argir
AB Argir2 - 0
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik2 - 1
AB ArgirĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
EB Streymur0 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur1 - 6
NSI Runavik
KI Klaksvik4 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 4
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Argir
#13#21#30#42#55#60#70
NSI Runavik
#12#21#30#40#53#60#70