English Premier League22:00 ngày 24/05/2026

Nottingham Forest
1 - 1

Bournemouth AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nottingham ForestChỉ sốBournemouth AFC
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
30Chỉ số 2469
6Chỉ số 23
67Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Nottingham Forest
Sơ đồ 4-4-2262331432168101911
Đội hình xuất phát

M.Sels#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Cunha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Milenković#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Morato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sangaré#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gibbs-White#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Jesus#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Wood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Wood#24

C.Wood#22

C.Wood#16
C.Wood#45

C.Wood#9

C.Wood#27

C.Wood#44

C.Wood#25

C.Wood#14
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-1115235327123722169
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Hill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tóth#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kroupi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Evanilson#29

Evanilson#21

Evanilson#19

Evanilson#11

Evanilson#4

Evanilson#7

Evanilson#18

Evanilson#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bournemouth AFC2 - 0
Nottingham Forest
Bournemouth AFC5 - 0
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Nottingham Forest
Nottingham Forest2 - 3
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Nottingham Forest
Nottingham Forest2 - 3
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 0
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 2
Bournemouth AFC
Nottingham Forest0 - 0
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nottingham Forest
Manchester United3 - 2
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 1
Newcastle United
Aston Villa4 - 0
Nottingham Forest
Chelsea1 - 3
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 0
Aston Villa
Sunderland0 - 5
Nottingham Forest
Nottingham Forest4 - 1
Burnley
Nottingham Forest1 - 0
FC Porto
Nottingham Forest1 - 1
Aston Villa
FC Porto1 - 1
Nottingham ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Manchester City
Fulham0 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 0
Crystal Palace
Bournemouth AFC2 - 2
Leeds United
Newcastle United1 - 2
Bournemouth AFC
Arsenal1 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 2
Manchester United
Burnley0 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Brentford
Bournemouth AFC1 - 1
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nottingham Forest
#11#21#30#41#56#60#70
Bournemouth AFC
#11#20#30#41#53#60#70
Liverpool
Brighton Hove Albion
Everton
Tottenham Hotspur
West Ham United
Wolverhampton Wanderers