English Premier League22:00 ngày 25/01/2025

Bournemouth AFC
5 - 0

Nottingham Forest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bournemouth AFCChỉ sốNottingham Forest
2Chỉ số 33
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2214
52Chỉ số 2459
82Chỉ số 2394
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-1134272310127192411
Đội hình xuất phát

Kepa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cook#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Christie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kluivert#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Semenyo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ouattara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ouattara#45

D.Ouattara#47

D.Ouattara#42

D.Ouattara#16

D.Ouattara#43

D.Ouattara#51

D.Ouattara#48

D.Ouattara#21

D.Ouattara#44
Nottingham Forest
Sơ đồ 4-2-3-12634315722820102111
Đội hình xuất phát

M.Sels#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aina#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Milenković#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Santiago#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Williams#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yates#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Silva#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gibbs-White#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Elanga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Wood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Wood#33

C.Wood#18

C.Wood#9

C.Wood#30

C.Wood#16

C.Wood#19

C.Wood#4

C.Wood#24

C.Wood#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 37 | 25 | 8 | 4 | 83 |
| 2 | Arsenal | 37 | 19 | 14 | 4 | 71 |
| 3 | Manchester City | 37 | 20 | 8 | 9 | 68 |
| 4 | Newcastle United | 37 | 20 | 6 | 11 | 66 |
| 5 | Chelsea | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Aston Villa | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 7 | Nottingham Forest | 37 | 19 | 8 | 10 | 65 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 37 | 15 | 13 | 9 | 58 |
| 9 | Brentford | 37 | 16 | 7 | 14 | 55 |
| 10 | Fulham | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 11 | Bournemouth AFC | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 12 | Crystal Palace | 37 | 13 | 13 | 11 | 52 |
| 13 | Everton | 37 | 10 | 15 | 12 | 45 |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 |
| 15 | West Ham United | 37 | 10 | 10 | 17 | 40 |
| 16 | Manchester United | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 11 | 5 | 21 | 38 |
| 18 | Leicester City | 37 | 6 | 7 | 24 | 25 |
| 19 | Ipswich Town | 37 | 4 | 10 | 23 | 22 |
| 20 | Southampton | 37 | 2 | 6 | 29 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nottingham Forest1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Nottingham Forest
Nottingham Forest2 - 3
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Nottingham Forest
Nottingham Forest2 - 3
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 0
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 2
Bournemouth AFC
Nottingham Forest0 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 0
Nottingham Forest
Nottingham Forest0 - 0
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Newcastle United1 - 4
Bournemouth AFC
Chelsea2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC5 - 1
West Bromwich Albion
Bournemouth AFC1 - 0
Everton
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Crystal Palace
Manchester United0 - 3
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
West Ham United
Ipswich Town1 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 0
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nottingham Forest
Nottingham Forest3 - 2
Southampton
Nottingham Forest1 - 1
Liverpool
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Wolverhampton Wanderers0 - 3
Nottingham Forest
Everton0 - 2
Nottingham Forest
Nottingham Forest1 - 0
Tottenham Hotspur
Brentford0 - 2
Nottingham Forest
Nottingham Forest2 - 1
Aston Villa
Manchester United2 - 3
Nottingham Forest
Manchester City3 - 0
Nottingham ForestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bournemouth AFC
#15#21#30#42#53#60#70
Nottingham Forest
#10#20#30#41#59#60#70
Arsenal
Brighton Hove Albion
Leicester City