English Premier League21:00 ngày 09/05/2026

Fulham
0 - 1

Bournemouth AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FulhamChỉ sốBournemouth AFC
6Chỉ số 223
11Chỉ số 22
2Chỉ số 215
60Chỉ số 2540
58Chỉ số 2429
1Chỉ số 41
84Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fulham
Sơ đồ 4-2-3-112153332010832199
Đội hình xuất phát

B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robinson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. Cairney#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.S.Rowe#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Chukwueze#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Muniz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Muniz#18

R.Muniz#23

R.Muniz#2

R.Muniz#31

R.Muniz#6

R.Muniz#14

R.Muniz#16

R.Muniz#24

R.Muniz#22
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-111523538103722169
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Hill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Christie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kroupi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Evanilson#29

Evanilson#18

Evanilson#7

Evanilson#27

Evanilson#11

Evanilson#19

Evanilson#21

Evanilson#26

Evanilson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bournemouth AFC3 - 1
Fulham
Bournemouth AFC1 - 0
Fulham
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Fulham3 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 0
Fulham
Bournemouth AFC2 - 1
Fulham
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Fulham
Fulham1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
FulhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fulham
Arsenal3 - 0
Fulham
Fulham1 - 0
Aston Villa
Brentford0 - 0
Fulham
Liverpool2 - 0
Fulham
Fulham3 - 1
Burnley
Nottingham Forest0 - 0
Fulham
Fulham0 - 1
Southampton
Fulham0 - 1
West Ham United
Fulham2 - 1
Tottenham Hotspur
Sunderland1 - 3
FulhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 0
Crystal Palace
Bournemouth AFC2 - 2
Leeds United
Newcastle United1 - 2
Bournemouth AFC
Arsenal1 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 2
Manchester United
Burnley0 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Brentford
Bournemouth AFC1 - 1
Sunderland
West Ham United0 - 0
Bournemouth AFC
Everton1 - 2
Bournemouth AFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fulham
#10#20#31#44#511#60#70
Bournemouth AFC
#11#20#31#42#52#60#70
Manchester City
Brighton Hove Albion
Chelsea
Wolverhampton Wanderers